Nghĩa của từ "no song, no supper" trong tiếng Việt

"no song, no supper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

no song, no supper

US /noʊ sɔŋ, noʊ ˈsʌp.ər/
UK /nəʊ sɒŋ, nəʊ ˈsʌp.ə/
"no song, no supper" picture

Thành ngữ

có làm thì mới có ăn, không làm thì không có hưởng

one must work or contribute in order to receive a reward or benefit

Ví dụ:
If you don't help with the chores, you won't get any allowance—no song, no supper.
Nếu con không giúp việc nhà, con sẽ không có tiền tiêu vặt đâu—có làm thì mới có ăn.
The manager reminded the team that it's no song, no supper when it comes to year-end bonuses.
Quản lý nhắc nhở cả đội rằng đối với tiền thưởng cuối năm thì không làm thì không có hưởng.